contract of adhesion

Học thuật
Thân thiện
contract of adhesion

A customer signs a contract of adhesion at a car rental counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Hợp đồng không đàm phán, hợp đồng định sẵn: Một loại hợp đồng trong đó các điều khoản được soạn sẵn bởi một bên (thường bên có thế mạnh hơn về kinh tế hoặc chuyên môn) bên kia chỉ có thể chấp nhận toàn bộ hoặc từ chối, không cơ hội thương lượng, thảo luận hay sửa đổi các điều khoản. Loại hợp đồng này thường phản ánh sự chênh lệch về thế mạnh đàm phán giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many consumer agreements, like those for software licenses or insurance policies, are considered a contract of adhesion. (Nhiều thỏa thuận với người tiêu dùng, như thỏa thuận cho giấy phép phần mềm hay chính sách bảo hiểm, được coi một hợp đồng không đàm phán.)
    • The court examined whether the contract of adhesion contained any unfair or unreasonable clauses. (Tòa án đã xem xét liệu hợp đồng định sẵn đó chứa đựng các điều khoản bất công hay không hợp hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích pháp : Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các vụ kiện hoặc phân tích pháp để chỉ ra sự mất cân bằng quyền lực để thách thức tính công bằng của các điều khoản hợp đồng cụ thể.
    • The lawyer argued that the clause was unenforceable because it was buried in a lengthy contract of adhesion. (Luật sư lập luận rằng điều khoản đó không thể thi hành bị chôn vùi trong một hợp đồng không đàm phán dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesion contract: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "contract of adhesion". (Hợp đồng không đàm phán)
  • Standard-form contract: Hợp đồng theo mẫu chuẩn. Đây một khái niệm rộng hơn; một contract of adhesion một loại standard-form contract đặc biệt việc đàm phán không thể.
  • Boilerplate contract: Hợp đồng soạn sẵn với các điều khoản tiêu chuẩn, thường dùng trong nhiều giao dịch tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Take-it-or-leave-it contract: Hợp đồng "hoặc lấy hoặc bỏ" (cách diễn đạt thông tục, nhấn mạnh sự lựa chọn hạn chế của bên yếu thế).
  • Non-negotiable agreement: Thỏa thuận không thể thương lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contract of adhesion".

contract of adhesion

A customer signs a contract of adhesion at a car rental counter.

Noun
  1. hợp đồng không đàm phán, hợp đồng định sẵn.